sáo mòn

sáo mòn

Những lời chúc tết của anh ấy nghe thật sáo mòn và vô hồn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kỹ, lặp đi lặp lại đến mức nhàm chán, mất hết ý nghĩa sự mới mẻ ban đầu: Dùng để chỉ những lời nói, ý tưởng, cách diễn đạt đã được sử dụng quá nhiều lần, trở nên rập khuôn thiếu sự sáng tạo, chân thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Những lời chúc tết của anh ấy nghe thật sáo mòn hồn. (Những lời chúc này đã quá quen thuộc, thiếu cảm xúc thật.)
    • Bài viết bị phê bình sử dụng quá nhiều cụm từ sáo mòn. (Bài viết dùng những cách nói , không mới.)
    • Đừng dùng những lẽ sáo mòn ấy nữa, hãy nói điều đó thực tế hơn. (Những lẽ đó đã không còn thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rơi vào sáo mòn": rơi vào lối mòn, cách thức kỹ, thiếu sáng tạo.

    • Nhiều nghệ sĩ lo sợ phong cách của mình sẽ rơi vào sáo mòn. (Họ sợ phong cách trở nên lặp lại nhàm chán.)
  • "thoát khỏi sáo mòn": tìm ra cách thức mới mẻ, không còn bị gò bó bởi những điều kỹ.

    • Nhà văn trẻ ấy đang cố gắng thoát khỏi lối viết sáo mòn của thế hệ trước. (Anh ấy tìm kiếm phong cách viết mới lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sáo ngữ (danh từ): những lời nói, thành ngữ đã trở nên quá quen thuộc mất đi ý nghĩa thực sự, thường mang tính hình thức.

    • Bài diễn văn đầy sáo ngữ, không chạm được đến trái tim người nghe.
  • rích (tính từ): rất , đã lỗi thời (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật, không chỉ lời nói).

  • Nhàm chán (tính từ): gây cảm giác chán ngán, không còn hứng thú (nghĩa rộng, chỉ trạng thái cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Rập khuôn: theo một khuôn mẫu sẵn, không sự thay đổi.
  • Khuôn sáo: (như sáo ngữ) những điều đã thành khuôn mẫu .
  • kỹ: đã từ lâu, không còn mới mẻ.
Từ trái nghĩa
  • Mới mẻ: tính chất mới, chưa từng hoặc ít thấy.
  • Độc đáo: nét riêng biệt, khác lạ, không giống ai.
  • Sáng tạo: tạo ra cái mới, giá trị mới.
  • Chân thật: thật thà, đúng với bản chất, không màu mè giả tạo.
Thành ngữ liên quan
  • "Nước bình xưa": chỉ những thứ đã kỹ, lạc hậu, không còn phù hợp.

    • Chính sách đó giờ đã "nước bình xưa", cần phải thay đổi. (Chính sách đã lỗi thời.)
  • "Đường mòn lối ": chỉ cách làm, lối suy nghĩ quen thuộc, không đổi mới.

    • Công ty không phát triển cứ đi theo "đường mòn lối ". (Công ty không chịu đổi mới.)